TOP Server: Gà Liên Quân

Xếp hạng Tên nhân vật Lực chiến
1 Ƭѻp➻❥Sơᵰcủaℋâᵰ 282379522
2 ཌէїểʉ ℓøηɠ ηữད 119783707
3 ☘ƴeäSαḱʉᵶα☘ 117207432
4 Ƭѻp➻❥ϒϋᴜ 113351935
5 ⇝ะ₡øȼᴋℜøⱥȼħ«︵ 103354931
6 ༄кυɾσ༉ 96601373
7 ♔Ł€♔ᎶČħịςħ♔ 95114626
8 ゚°☆βέ༄༂ɱ๏ɱ☆°゚ 90320713
9 ♠Ⱥȶ♤๖ۣۜßíçḩɞ• 87664847
10 ᴳᵒᵈ乡๔ยςђยภtєг๖ 74643443
Thứ hạng Tên nhân vật Cấp độ
1 ⇝ะ₡øȼᴋℜøⱥȼħ«︵ 65
2 »ﻲ๖ckღNgoanღ« 64
3 :ۣۣۜSee๖ۣۜĐép 64
4 ๖ۣۜĐại๖ۣۜItto 64
5 Full.name 64
6 ๖ۣۜζɦị๖ۣۜղở❤ 64
7 ᴳᵒᵈ乡๔ยςђยภtєг๖ 64
8 ♔Ł€♔ᎶČħịςħ♔ 64
9 ʚℳít◡✰ 64
10 Uzumaki_Tựdσ 64
gunny lau free xu

Tỷ lệ nạp thẻ - đổi xu sang cash

Tỷ lệ nạp thẻ - Đổi xu sang Cash

Như các game thủ đã biết, để mua được các vật phẩm vip, chỉ số cao cũng như sử dụng được các tính năng hay của game thì bạn phải có cash và xu.
Có 2 các để bạn có thể kiếm cash là : Nạp thẻ và đổi quy từ xu ra cash.
Vậy tỷ lệ nạp thẻ như thê nào ? Hôm nay BQT xin đưa ra tỷ lệ cash và xu nhận được khi nạp thẻ và tỷ lệ quy đổi từ xu ra cash cụ thể như sau :

1. Đối với thẻ Viettel, Vinaphone, Mobifone, VNMobile, Zing và OnCash

Mệnh giá Xu nhận được Cash nhận được
10.000 ₫ 1.000.000 XU 10.000 CASH
20.000 ₫ 2.500.000 XU 25.000 CASH
30.000 ₫ 4.000.000 XU 40.000 CASH
50.000 ₫ 8.000.000 XU 80.000 CASH
100.000 ₫ 18.000.000 XU 180.000 CASH
200.000 ₫ 40.000.000 XU 400.000 CASH
300.000 ₫ 60.000.000 XU 600.000 CASH
500.000 ₫ 120.000.000 XU 1.200.000 CASH
1.000.000 ₫ 250.000.000 XU 2.500.000 CASH
2.000.000 ₫ 520.000.000 XU 5.200.000 CASH

2. Đối với thẻ Gate (FPT)

Đặc biệt khi game thủ tiến hành nạp thẻ GATE vào game sẽ được + thêm 5% so với các thẻ khác.
Điều này rất lợi cho các game thủ, vì khi cùng phải bỏ ra 1 khoản tiền mà lại được nhiều cash và xu hơn.
Chú ý : Thẻ gate là thẻ do fpt cung cấp và được bán tại các đại lý của fpt, các quán internet (quán net), và ngay cả các đại lý sim thẻ di động ....

Mệnh giá Xu nhận được Cash nhận được
10.000 ₫ 1.050.000 XU 10.500 CASH
20.000 ₫ 2.625.000 XU 26.250 CASH
30.000 ₫ 4.200.000 XU 42.000 CASH
50.000 ₫ 8.400.000 XU 84.000 CASH
100.000 ₫ 18.900.000 XU 189.000 CASH
200.000 ₫ 42.000.000 XU 420.000 CASH
300.000 ₫ 63.000.000 XU 630.000 CASH
500.000 ₫ 126.000.000 XU 1.260.000 CASH
1.000.000 ₫ 262.500.000 XU 2.625.000 CASH
2.000.000 ₫ 546.000.000 XU 5.460.000 CASH

3. Tỷ lệ đổi xu sang Cash

1.000.000 xu đổi được 1.000 Cash